US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Michigan-Dearborn UM-D

16 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · DEARBORN

University of Michigan-Dearborn

Công lập
Loại hình
8.000-8.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Michigan-Dearborn là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Dearborn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Michigan-Dearborn có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Không báo cáo
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Michigan-Dearborn đào tạo tổng cộng 126 ngành cho sinh viên quốc tế (78 ngành bậc Cử nhân, 48 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (78 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeGiáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Kinh doanh & Quản trịKế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Quản trị Doanh nghiệp Nhỏ (Small Business Administration/Management)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Marketing (khác) (Marketing, Other)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác (Writing, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Toán Ứng dụng (khác) (Applied Mathematics, Other)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Tài nguyên & Môi trườngTài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Khu vực & Văn hóa họcKhu vực học (khác) (Area Studies, Other)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Nghệ thuậtLịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Dịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (48 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Liên ngànhKhoa học Tính toán (Computational Science)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Tâm lý họcPhân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
Tâm lý học (Psychology, General)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTin học Y tế (Medical Informatics)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)

  Muốn Du Học Tại University of Michigan-Dearborn?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Michigan-Dearborn?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 4901 Evergreen Road Dearborn 48128-1491 Michigan United States
Phương châmArts, Knowledge, Truth,
Màu sắcMaize and blue
Học phí đại học30.960 USD/năm + phí 400 USD (2023–24)
Học phí sau đại học28.160 USD/năm + phí 400 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829