US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Michigan U of M

18 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · ANN ARBOR

University of Michigan

Công lập
Loại hình
50.000 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Michigan là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Ann Arbor. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Michigan có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Michigan đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (118 ngành bậc Cử nhân, 32 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (118 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Tin học Ứng dụng (Informatics)
Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Khoa học Xã hộiKinh tế học (Economics, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Tâm lý họcThần kinh Hành vi (Behavioral Neuroscience)
Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Kỹ thuật Hạt nhân (Nuclear Engineering)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Kỹ thuật Địa chất (Geological/Geophysical Engineering)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Sinh học Phân tử (Molecular Biology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Sinh thái & Tiến hóa (Ecology and Evolutionary Biology)
Lý sinh (Biophysics)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Thực vật học (Botany/Plant Biology)
Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (khác) (Public Health, Other)
Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Hóa Dược (Medicinal and Pharmaceutical Chemistry)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Múa (Dance, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other)
Âm nhạc (Music, General)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Công nghệ Âm nhạc (Music Technology)
Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Minh họa (Illustration)
Điêu khắc (Sculpture)
Đồ họa In ấn (Printmaking)
Gốm sứ (Ceramic Arts and Ceramics)
Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other)
Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Liên ngànhKhoa học Nhận thức (Cognitive Science, General)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Nghiên cứu Cổ đại (Ancient Studies/Civilization)
Khảo cổ & Nghiên cứu Cổ đại Địa Trung Hải (Classical, Ancient Mediterranean, and Near Eastern Studies and Archaeology)
Nghiên cứu Trung cổ & Phục hưng (Medieval and Renaissance Studies)
Tương tác Người - Máy (Human Computer Interaction)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Thiên văn học (Astronomy)
Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Giáo dụcGiáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ học (Linguistics)
Văn học So sánh (Comparative Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Tiếng Latinh (Latin Language and Literature)
Tiếng Hy Lạp Cổ (Ancient/Classical Greek Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Nga (Russian Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies)
Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (32 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
LuậtLuật (Law)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Tài nguyên & Môi trườngTài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Nha khoa (Dentistry)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Dược học (Pharmacy)
Y tế Công cộng (khác) (Public Health, Other)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Sinh học & Y sinhThống kê Sinh học (Biostatistics)
Dịch tễ học (Epidemiology)
Liên ngànhNghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)

  Muốn Du Học Tại University of Michigan?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Michigan?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 503 Thompson Street Ann Arbor 48109 Michigan United States
Phương châmArtes, Scientia, Veritas, Art, Science, Truth
Màu sắcMaize and blue
Học phí đại học59.775 USD/năm + phí 332 USD (2023–24)
Học phí sau đại học54.720 USD/năm + phí 332 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Ann Arbor
Zalo Chat Messenger 098 521 1829