US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Miami UM

11 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · PHÒNG

University of Miami

Tư thục
Loại hình
15.000-19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Miami là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Phòng. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Miami có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Miami đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (100 ngành bậc Cử nhân, 50 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (100 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Y tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies)
Đạo đức Y sinh (Bioethics/Medical Ethics)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Bất động sản (Real Estate)
Kế toán & Tài chính (Accounting and Finance)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Xã hộiKinh tế học (Economics, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Tội phạm học (Criminology)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Địa lý (Geography)
Nhân học (Anthropology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Thần kinh học (Neuroscience)
Vi sinh & Miễn dịch học (Microbiology and Immunology)
Truyền thông & Báo chíQuảng cáo (Advertising)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Kỹ thuậtKỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Kiến trúc (Architectural Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Khoa học Máy tính & Thông tinQuản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Đồ họa Máy tính (Computer Graphics)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Âm nhạc (khác) (Music, Other)
Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design)
Diễn xuất (Acting)
Âm nhạc (Music, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Sân khấu & Kỹ thuật Biểu diễn (khác) (Dramatic/Theatre Arts and Stagecraft, Other)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Tài nguyên & Môi trườngQuản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán học (khác) (Mathematics, Other)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Tiếng Latinh (Latin Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Liên ngànhNghiên cứu Cổ đại (Ancient Studies/Civilization)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (50 ngành)

Lĩnh vựcNgành
LuậtLuật (Law)
Nghiên cứu Luật Chuyên sâu (khác) (Legal Research and Advanced Professional Studies, Other)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Tài chính (Finance, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Sinh học & Y sinhDịch tễ học (Epidemiology)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Vi sinh & Miễn dịch học (Microbiology and Immunology)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Toán & Thống kêToán Tài chính (Financial Mathematics)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Nghệ thuậtQuản trị Âm nhạc (Music Management)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Liên ngànhNghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Kỹ thuậtKỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Khoa học Xã hộiQuan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Tội phạm học (Criminology)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Cộng đồng (Community Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Giáo dụcQuản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Khoa học Tự nhiênHải dương học (Oceanography, Chemical and Physical)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)

  Muốn Du Học Tại University of Miami?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Miami?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1320 S Dixie Highway Coral Gables 33146 Florida United States
Phương châmMagna est veritas, Great is the Truth
Màu sắcOrange, green and white
Học phí đại học58.104 USD/năm + phí 1.822 USD (2023–24)
Học phí sau đại học43.578 USD/năm + phí 1.280 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829