10 lượt xem
University of Maryland Eastern Shore
University of Maryland Eastern Shore là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Princess Anne. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Maryland Eastern Shore có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of Maryland Eastern Shore đào tạo tổng cộng 63 ngành cho sinh viên quốc tế (39 ngành bậc Cử nhân, 24 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (39 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Sinh thái học (Ecology) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other) | |
| Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Vận tải & Hàng không | Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General) |
| Nông nghiệp | Nông nghiệp (Agriculture, General) |
| Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering Technologies/Technicians) |
| Công nghệ Kỹ thuật (khác) (Engineering/Engineering-Related Technologies/Technicians, Other) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education) | |
| Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Phục hồi Chức năng & Trị liệu (khác) (Rehabilitation and Therapeutic Professions, Other) |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (24 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Dược học (Pharmacy) |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Phục hồi Chức năng & Trị liệu (khác) (Rehabilitation and Therapeutic Professions, Other) | |
| Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences) | |
| Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Giáo dục | Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Nông nghiệp | Khoa học Thực phẩm (Food Science) |
| Khoa học Thực phẩm (Food Science) | |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) |
| Độc chất học (Toxicology) | |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Độc chất học (Toxicology) | |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học & Quản lý Thủy sản (Fishing and Fisheries Sciences and Management) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) |
Muốn Du Học Tại University of Maryland Eastern Shore?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ