US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Maryland UMD

12 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · COLLEGE PARK

University of Maryland

Công lập
Loại hình
40.000 đến 44.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Maryland là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại College Park. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Maryland có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Maryland đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (115 ngành bậc Cử nhân, 35 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (115 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Mô phỏng & Môi trường Ảo (Modeling, Virtual Environments and Simulation)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh thái học (Ecology)
Thần kinh học (Neuroscience)
Hóa sinh (Biochemistry)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology)
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Bất động sản (Real Estate)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (khác) (Public Health, Other)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Sinh học (Biological/Biosystems Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Nhân học (Anthropology, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Kiến trúc Nội thất (Interior Architecture)
Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture)
Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Khoa học Thực phẩm (Food Science)
Kinh tế Nông nghiệp (Agricultural Economics)
Nông nghiệp (Agriculture, General)
Khoa học Cây trồng (Plant Sciences, General)
Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science)
Khoa học Làm vườn (Horticultural Science)
Khoa học Đất & Nông học (Soil Science and Agronomy, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Thiên văn học (Astronomy)
Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education)
Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Kỹ thuật (Technical Teacher Education)
Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Múa (Dance, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Âm nhạc (Music, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Tài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General)
Lâm nghiệp (Forestry, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Liên ngànhNghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Nga (Russian Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (35 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Tương tác Người - Máy (Human Computer Interaction)
Khoa học Máy tính & Thông tinCông nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Tội phạm học (Criminology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Toán & Thống kêToán Tài chính (Financial Mathematics)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)

  Muốn Du Học Tại University of Maryland?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Maryland?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ Baltimore Boulevard College Park 20742 Maryland United States
Phương châmFatti maschii, parole femine, Strong deeds, gentle words
Màu sắcRed, white, black and gold
Học phí đại học38.690 USD/năm + phí 1.616 USD (2023–24)
Học phí sau đại học36.100 USD/năm + phí 1.283 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829