7 lượt xem
University of Mary
University of Mary là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Bismarck. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đại học Mary là trường liên kết với Thiên chúa giáo - Công giáo (Dòng Thánh Benedict - www.osb.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Mary có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of Mary đào tạo tổng cộng 93 ngành cho sinh viên quốc tế (57 ngành bậc Cử nhân, 36 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (57 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Tài nguyên Thông tin (Information Resources Management) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Nghiên cứu Thể thao (Sports Studies) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Âm nhạc (khác) (Music, Other) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Trẻ em (Child Development) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Toán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (36 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Quản lý Dự án (Project Management) | |
| Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other) | |
| Quản trị Văn phòng (Office Management and Supervision) | |
| Kế toán & Quản trị (Accounting and Business/Management) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Tin học Y tế (Medical Informatics) | |
| Đạo đức Y sinh (Bioethics/Medical Ethics) | |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| Dịch vụ Sức khỏe Tâm thần & Xã hội (khác) (Mental and Social Health Services and Allied Professions, Other) | |
| Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Giáo dục | Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision) |
| Quản trị Hệ thống Giáo dục (Superintendency and Educational System Administration) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology) |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies) |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
| Thần học | Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
Muốn Du Học Tại University of Mary?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ