US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Maine at Farmington UMF

10 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · FARMINGTON

University of Maine at Farmington

Công lập
Loại hình
1.000 đến 1.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Maine at Farmington là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Farmington. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Maine tại Farmington có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Maine at Farmington đào tạo tổng cộng 38 ngành cho sinh viên quốc tế (34 ngành bậc Cử nhân, 4 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (34 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs)
Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Khoa học Phục hồi Chức năng (Rehabilitation Science)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Tự nhiênKhoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Khoa học Xã hộiNhân học (Anthropology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Nghệ thuậtNghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Quản trị Web & Đa phương tiện (Web/Multimedia Management and Webmaster)
Triết học & Tôn giáoTriết học & Tôn giáo học (Philosophy and Religious Studies, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (4 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcQuản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)

  Muốn Du Học Tại University of Maine at Farmington?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Maine at Farmington?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 224 Main Street Farmington 04938-9978 Maine United States
Màu sắcMaroon and white
Học phí đại học21.000 USD/năm + phí 2.079 USD (2023–24)
Học phí sau đại học10.560 USD/năm + phí 980 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829