US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Louisiana at Monroe ULM

13 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · (318) 342 5252

University of Louisiana at Monroe

Công lập
Loại hình
8.000 đến 8.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Louisiana at Monroe là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại (318) 342 5252. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Louisiana tại Monroe có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Louisiana at Monroe đào tạo tổng cộng 74 ngành cho sinh viên quốc tế (42 ngành bậc Cử nhân, 32 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (42 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Trợ lý Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapist Assistant)
Trợ lý Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapist Assistant)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Đại cương (General Studies)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Bảo hiểm (Insurance)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Độc chất học (Toxicology)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Âm nhạc (khác) (Music, Other)
Nông nghiệpQuản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênKhí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vận tải & Hàng khôngKhoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General)
Phi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (32 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDược học (Pharmacy)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Bào chế & Thiết kế Thuốc (Pharmaceutics and Drug Design)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Dược lý học (Pharmacology)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Liên ngànhLão khoa học (Gerontology)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)

  Muốn Du Học Tại University of Louisiana at Monroe?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Louisiana at Monroe?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 700 University Avenue Monroe 71209-0000 Louisiana United States
Phương châmSeek the Truth,
Màu sắcMaroon and gold
Học phí đại học17.888 USD/năm + phí 3.402 USD (2023–24)
Học phí sau đại học18.590 USD/năm + phí 2.910 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829