US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Findlay UF

10 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · FINDLAY

University of Findlay

Tư thục
Loại hình
4.000 đến 4.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Findlay là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Findlay. Đại học Findlay có liên kết với Giáo hội Cơ đốc-Giáo hội Giám lý (Giáo hội Chúa Trời (Anderson) - www.chog.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Findlay có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Findlay đào tạo tổng cộng 102 ngành cho sinh viên quốc tế (88 ngành bậc Cử nhân, 14 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (88 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Kế toán (Accounting)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician)
Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies)
Dự bị Vật lý Trị liệu (Pre-Physical Therapy Studies)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist)
Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician)
Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist)
Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Giáo dục Song ngữ & Đa ngữ (Bilingual and Multilingual Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
LuậtDự bị Luật (Pre-Law Studies)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Truyền thông & Báo chíBáo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông Y tế (Health Communication)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Ngữ văn AnhVăn học (General Literature)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác (Writing, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Thần họcNghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khai phóng & Nhân vănNhân văn (Humanities/Humanistic Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (14 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeVật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Dược học (Pharmacy)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Giáo dục học (Education, General)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)

  Muốn Du Học Tại University of Findlay?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Findlay?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1000 North Main Street Findlay 45840-3653 Ohio United States
Phương châmScientia Libertas et Religio, Knowledge, Liberty and Religion
Màu sắcOrange and black
Học phí đại học38.176 USD/năm + phí 1.470 USD (2023–24)
Học phí sau đại học17.106 USD/năm + phí 1.350 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829