US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Detroit Mercy UDM

15 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · DETROIT

University of Detroit Mercy

Tư thục
Loại hình
5.000-5.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Detroit Mercy là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Detroit. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Detroit Mercy là một tổ chức liên kết với Cơ đốc giáo-Công giáo (Dòng Tên - www.jesuit.org và Dòng Nữ tu Mercy www.mercyhighered.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Detroit Mercy có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tế45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Detroit Mercy đào tạo tổng cộng 80 ngành cho sinh viên quốc tế (39 ngành bậc Cử nhân, 41 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (39 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Kỹ thuật Kiến trúc (Architectural Engineering)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Kinh tế học (khác) (Economics, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Khó khăn Học tập (Education/Teaching of Individuals with Specific Learning Disabilities)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (41 ngành)

Lĩnh vựcNgành
LuậtLuật (Law)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeNha khoa (Dentistry)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Điều dưỡng Chuyên khoa (Clinical Nurse Specialist)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinLập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Kỹ thuậtKỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Tâm lý họcTâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Khoa học Xã hộiKinh tế học (khác) (Economics, Other)
Kinh tế học (Economics, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)

  Muốn Du Học Tại University of Detroit Mercy?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Detroit Mercy?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 4001 W Mcnichols Road Detroit 48221-3038 Michigan United States
Phương châmMaria, Sedes Sapientiae, Mary, Seat of Wisdom
Màu sắcRed, white and blue
Học phí đại học32.300 USD/năm (2023–24)
Học phí sau đại học22.250 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829