12 lượt xem
University of Dallas
University of Dallas là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Irving. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Dallas là trường liên kết với Thiên chúa giáo (Giáo phận - www.cathdal.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Dallas có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of Dallas đào tạo tổng cộng 64 ngành cho sinh viên quốc tế (30 ngành bậc Cử nhân, 34 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (30 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Kinh tế học (khác) (Economics, Other) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Tham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Nghệ thuật | Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Hội họa (Painting) | |
| Gốm sứ (Ceramic Arts and Ceramics) | |
| Điêu khắc (Sculpture) | |
| Đồ họa In ấn (Printmaking) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Văn học So sánh (Comparative Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (34 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính & Dịch vụ Tài chính (khác) (Finance and Financial Management Services, Other) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Quản trị Tài nguyên Thông tin (Information Resources Management) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) |
| Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Tham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other) | |
| Giáo dục Tôn giáo (Religious Education) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Triết học (Philosophy) | |
| Toán & Thống kê | Toán Tài chính (Financial Mathematics) |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Nghệ thuật | Điêu khắc (Sculpture) |
| Hội họa (Painting) | |
| Gốm sứ (Ceramic Arts and Ceramics) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Đồ họa In ấn (Printmaking) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
Muốn Du Học Tại University of Dallas?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ