12 lượt xem
University of Colorado Boulder
University of Colorado Boulder là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Boulder. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Colorado Boulder có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of Colorado Boulder đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (74 ngành bậc Cử nhân, 76 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (74 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Truyền thông & Báo chí | Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh lý học (Physiology, General) |
| Sinh thái & Tiến hóa (Ecology and Evolutionary Biology) | |
| Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Kiến trúc (Architectural Engineering) | |
| Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Kiến trúc | Thiết kế Môi trường & Kiến trúc (Environmental Design/Architecture) |
| Liên ngành | Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) |
| Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies) | |
| Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Thiên văn học (Astronomy) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) |
| Nghệ thuật | Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ học (Linguistics) |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Giéc-man (Germanic Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Dân tộc (Ethnic Studies) |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) | |
| Nghiên cứu Nga (Russian Studies) | |
| Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (76 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Thuế (Taxation) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Bất động sản (Real Estate) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Kiến trúc (Architectural Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Luật | Luật (Law) |
| Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Liên ngành | Khoa học Tính toán (Computational Science) |
| Bảo tàng học (Museology/Museum Studies) | |
| Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) |
| Thính học (Audiology/Audiologist) | |
| Nghệ thuật | Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý Thiên văn (Astrophysics) | |
| Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General) | |
| Vật lý Thiên văn (Astrophysics) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Giáo dục | Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Nền tảng Xã hội & Triết học Giáo dục (Social and Philosophical Foundations of Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh thái & Tiến hóa (Ecology and Evolutionary Biology) |
| Sinh lý học (Physiology, General) | |
| Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Sinh lý học (Physiology, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ học (Linguistics) |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đông Á (East Asian Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) |
| Báo chí (Journalism) | |
| Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Nga (Russian Studies) |
Muốn Du Học Tại University of Colorado Boulder?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ