12 lượt xem
University of Central Missouri
University of Central Missouri là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Warrensburg. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Central Missouri có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of Central Missouri đào tạo tổng cộng 123 ngành cho sinh viên quốc tế (75 ngành bậc Cử nhân, 48 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (75 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications) | |
| Phân tích Hệ thống Máy tính (Computer Systems Analysis/Analyst) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) |
| Tâm lý học | Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ An toàn Lao động (Occupational Safety and Health Technology/Technician) |
| Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) | |
| Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician) | |
| Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Marketing (Marketing/Marketing Management, General) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising) | |
| Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Bảo hiểm (Insurance) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Tin Sinh học (Bioinformatics) | |
| Vận tải & Hàng không | Phi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew) |
| Quản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Trẻ em (Child Development) |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art) |
| Thiết kế Nội thất (Interior Design) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Nhạc kịch (Musical Theatre) | |
| Nhiếp ảnh (Photography) | |
| Truyền thông & Báo chí | Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Liên ngành | Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) |
| Nông nghiệp | Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (48 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Phân tích Hệ thống Máy tính (Computer Systems Analysis/Analyst) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician) |
| Công nghệ An toàn Lao động (Occupational Safety and Health Technology/Technician) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) |
| Thư viện học | Thư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science) |
| Vận tải & Hàng không | Quản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) | |
| Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis) | |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Dinh dưỡng Người (Human Nutrition) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Liên ngành | Lão khoa học (Gerontology) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
Muốn Du Học Tại University of Central Missouri?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ