US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Central Arkansas UCA

10 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · CONWAY

University of Central Arkansas

Công lập
Loại hình
10.000 đến 14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Central Arkansas là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Conway. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Central Arkansas có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Central Arkansas đào tạo tổng cộng 108 ngành cho sinh viên quốc tế (71 ngành bậc Cử nhân, 37 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (71 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Bảo hiểm (Insurance)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Đại cương (General Studies)
Khoa học Gia đình & Đời sốngKhoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Sáng tác (Writing, General)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Địa lý (Geography)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông (Communication, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ học (Linguistics)
Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Kỹ thuậtVật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Liên ngànhKhoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (37 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Giáo dụcSư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục học (Education, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services)
Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeVật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Tâm lý họcTâm lý Lâm sàng & Ứng dụng (khác) (Clinical, Counseling and Applied Psychology, Other)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Khoa học Xã hộiHệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Lịch sửLịch sử (History, General)

  Muốn Du Học Tại University of Central Arkansas?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Central Arkansas?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 201 Donaghey Avenue Conway 72035-0001 Arkansas United States
Phương châmGo here. Go anywhere.,
Màu sắcPurple and gray
Học phí đại học14.280 USD/năm + phí 2.978 USD (2023–24)
Học phí sau đại học10.562 USD/năm + phí 1.881 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829