US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of California, Santa Cruz UC Santa Cruz

15 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · SANTA CRUZ

University of California, Santa Cruz

Công lập
Loại hình
15.000 đến 19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of California, Santa Cruz là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Santa Cruz. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học California, Santa Cruz có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of California, Santa Cruz đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (69 ngành bậc Cử nhân, 81 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (69 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Khoa học Máy tính & Dịch vụ Hỗ trợ (khác) (Computer and Information Sciences and Support Services, Other)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Nhận thức (Cognitive Psychology and Psycholinguistics)
Thần kinh Hành vi (Behavioral Neuroscience)
Kinh doanh & Quản trịKinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Sinh học & Y sinhSinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Sinh thái học (Ecology)
Tin Sinh học (Bioinformatics)
Thần kinh học (Neuroscience)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Nghệ thuậtĐiện ảnh & Nhiếp ảnh (khác) (Film/Video and Photographic Arts, Other)
Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Âm nhạc (Music, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Kinh tế Quốc tế (International Economics)
Khảo cổ học (Archeology)
Kinh tế học (khác) (Economics, Other)
Liên ngànhKhoa học Nhận thức (Cognitive Science, General)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcVăn học So sánh (Comparative Literature)
Ngôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Giáo dụcNền tảng Xã hội & Triết học Giáo dục (Social and Philosophical Foundations of Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Khoa học Tự nhiênKhoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý Thiên văn (Astrophysics)
Vật lý (Physics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Dân tộc (Ethnic Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Nghiên cứu Đức (German Studies)
Nghiên cứu Ý (Italian Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiTổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy)
Nông nghiệpNông nghiệp Sinh thái & Bền vững (Agroecology and Sustainable Agriculture)
Khoa học Cây trồng (Plant Sciences, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (81 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Mô phỏng & Môi trường Ảo (Modeling, Virtual Environments and Simulation)
Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other)
Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế Ứng dụng (Applied Economics)
Kinh tế Quốc tế (International Economics)
Kinh tế Quốc tế (International Economics)
Kinh tế học (khác) (Economics, Other)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Sinh học & Y sinhSinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Tin Sinh học (Bioinformatics)
Tin Sinh học (Bioinformatics)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Vật lý (Physics, General)
Thiên văn học (Astronomy)
Thiên văn học (Astronomy)
Hóa học (Chemistry, General)
Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical)
Liên ngànhTương tác Người - Máy (Human Computer Interaction)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General)
Tài nguyên & Môi trườngQuản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcVăn học So sánh (Comparative Literature)
Ngôn ngữ học (Linguistics)
Văn học So sánh (Comparative Literature)
Ngôn ngữ học (Linguistics)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Toán & Thống kêToán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics)
Toán học (Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Nghệ thuậtĐiện ảnh & Nhiếp ảnh (khác) (Film/Video and Photographic Arts, Other)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc học & Dân tộc Nhạc học (Musicology and Ethnomusicology)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Âm nhạc học & Dân tộc Nhạc học (Musicology and Ethnomusicology)
Điện ảnh & Nhiếp ảnh (khác) (Film/Video and Photographic Arts, Other)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Triết học (Philosophy)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Giáo dục học (Education, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other)
Ngữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other)

  Muốn Du Học Tại University of California, Santa Cruz?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of California, Santa Cruz?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1156 High Street Santa Cruz 95064-1011 California United States
Phương châmFiat Lux, Let there be light
Màu sắcUCSC blue and UCSC gold
Học phí đại học42.611 USD/năm + phí 2.726 USD (2023–24)
Học phí sau đại học27.366 USD/năm + phí 2.591 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829