US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of California, Merced UC Merced

18 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · MERCED

University of California, Merced

Công lập
Loại hình
9.000-9.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of California, Merced là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Merced. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học California, Merced có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of California, Merced đào tạo tổng cộng 72 ngành cho sinh viên quốc tế (30 ngành bậc Cử nhân, 42 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (30 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Tâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Liên ngànhKhoa học Nhận thức (Cognitive Science, General)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (khác) (History, Other)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Dân tộc (Ethnic Studies)
Nghệ thuậtNghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Mỹ Latinh (Hispanic and Latin American Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Văn học So sánh (Comparative Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (42 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Sinh học & Y sinhSinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Sinh học (Biological/Biosystems Engineering)
Kỹ thuật Sinh học (Biological/Biosystems Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Khoa học Tự nhiênHóa học (khác) (Chemistry, Other)
Vật lý (Physics, General)
Vật lý (Physics, General)
Hóa học (khác) (Chemistry, Other)
Khoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other)
Khoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other)
Khai phóng & Nhân vănNhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Liên ngànhKhoa học Nhận thức (Cognitive Science, General)
Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General)
Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Tâm lý họcTâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Lịch sửLịch sử (khác) (History, Other)
Lịch sử (khác) (History, Other)

  Muốn Du Học Tại University of California, Merced?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of California, Merced?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 5200 North Lake Road Merced 95343-5603 California United States
Phương châmFiat Lux, Let there be light
Màu sắcRoyal blue and gold
Học phí đại học42.611 USD/năm + phí 2.333 USD (2023–24)
Học phí sau đại học27.366 USD/năm + phí 1.923 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829