54 lượt xem
University of California, Los Angeles
University of California, Los Angeles là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Los Angeles. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học California, Los Angeles có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of California, Los Angeles đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (108 ngành bậc Cử nhân, 42 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (108 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Kinh tế Phát triển (Development Economics and International Development) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Kinh tế Quốc tế (International Economics) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Thần kinh Hành vi (Behavioral Neuroscience) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology) | |
| Sinh lý học (Physiology, General) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Sinh thái học (Ecology) | |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Lý sinh (Biophysics) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Liên ngành | Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General) |
| Sinh học Người (Human Biology) | |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies) | |
| Khảo cổ & Nghiên cứu Cổ đại Địa Trung Hải (Classical, Ancient Mediterranean, and Near Eastern Studies and Archaeology) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Toán & Thống kê | Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Toán học (khác) (Mathematics, Other) | |
| Toán Tính toán (Computational Mathematics) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán Tài chính (Financial Mathematics) | |
| Toán & Thống kê (Mathematics and Statistics) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Địa chất (Geological/Geophysical Engineering) | |
| Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies) | |
| Giáo dục | Nền tảng Xã hội & Triết học Giáo dục (Social and Philosophical Foundations of Education) |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý Thiên văn (Astrophysics) | |
| Khoa học Vật liệu (Materials Science) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General) | |
| Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology) | |
| Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) | |
| Nghệ thuật | Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other) | |
| Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Âm nhạc học & Dân tộc Nhạc học (Musicology and Ethnomusicology) | |
| Quản trị Âm nhạc (Music Management) | |
| Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory) | |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other) |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies) | |
| Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) | |
| Nghiên cứu Thổ dân Mỹ (American Indian/Native American Studies) | |
| Nghiên cứu Châu Âu (European Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies) | |
| Nghiên cứu Nga (Russian Studies) | |
| Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies) | |
| Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies) | |
| Khu vực học (khác) (Area Studies, Other) | |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other) |
| Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ học (Linguistics) |
| Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Văn học So sánh (Comparative Literature) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học (khác) (Foreign Languages, Literatures, and Linguistics, Other) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature) | |
| Tiếng Latinh (Latin Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Slav (Slavic Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Bồ Đào Nha (Portuguese Language and Literature) | |
| Tiếng Hy Lạp Cổ (Ancient/Classical Greek Language and Literature) | |
| Kiến trúc | Kiến trúc (Architecture) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (42 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Khoa học Quản lý (Management Science) |
| Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Luật | Luật (Law) |
| Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General) | |
| Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y khoa (Medicine) |
| Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other) | |
| Nha khoa (Dentistry) | |
| Y tế Công cộng (khác) (Public Health, Other) | |
| Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) |
| Công tác Xã hội (Social Work) | |
| Sinh học & Y sinh | Dịch tễ học (Epidemiology) |
| Sinh học Phân tử (Molecular Biology) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) |
Muốn Du Học Tại University of California, Los Angeles?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ