US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Bridgeport UB

8 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · BRIDGEPORT

University of Bridgeport

Tư thục
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Bridgeport là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Bridgeport. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Bridgeport có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Bridgeport đào tạo tổng cộng 59 ngành cho sinh viên quốc tế (33 ngành bậc Cử nhân, 26 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (33 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Nghệ thuậtThiết kế Nội thất (Interior Design)
Âm nhạc (Music, General)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering Technology/Technician)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Tài chính (Financial Mathematics)
Khoa học Xã hộiKhoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (26 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng Người (Human Nutrition)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục học (Education, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Tài chính (Finance, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Kỹ thuậtKỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Khoa học Xã hộiQuan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)

  Muốn Du Học Tại University of Bridgeport?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Bridgeport?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 126 Park Avenue Bridgeport 06604-5620 Connecticut United States
Phương châmOpening doors. Building futures,
Màu sắcPurple and white
Học phí đại học32.860 USD/năm + phí 2.900 USD (2023–24)
Học phí sau đại học19.096 USD/năm + phí 2.690 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829