US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Arkansas at Little Rock UA Little Rock

28 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · LITTLE ROCK

University of Arkansas at Little Rock

Công lập
Loại hình
8.000 đến 8.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Arkansas at Little Rock là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Little Rock. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Arkansas tại Little Rock có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Arkansas at Little Rock đào tạo tổng cộng 119 ngành cho sinh viên quốc tế (73 ngành bậc Cử nhân, 46 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (73 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Y tế Công cộng (khác) (Public Health, Other)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Kinh doanh & Quản trịKế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Tài chính (Finance, General)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Đại cương (General Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Múa (Dance, General)
Âm nhạc (Music, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Giáo dụcGiáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Ngữ văn AnhViết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Phiên dịch Ngôn ngữ Ký hiệu (Sign Language Interpretation and Translation)
Phiên dịch Ngôn ngữ Ký hiệu (Sign Language Interpretation and Translation)
Kỹ thuậtKỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
LuậtLuật học (Legal Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (46 ngành)

Lĩnh vựcNgành
LuậtLuật (Law)
Luật học (Legal Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công & Công tác Xã hội (khác) (Public Administration and Social Service Professions, Other)
Hành chính công (Public Administration)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Ngữ văn AnhViết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTham vấn Phục hồi Nghề nghiệp (Vocational Rehabilitation Counseling/Counselor)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Giáo dụcSư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Giáo dục Trẻ Năng khiếu (Education/Teaching of the Gifted and Talented)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Người lớn & Thường xuyên (Adult and Continuing Education and Teaching)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other)
Báo chí (Journalism)
Khoa học Tự nhiênKhoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General)
Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Sinh học & Y sinhTin Sinh học (Bioinformatics)
Tin Sinh học (Bioinformatics)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)

  Muốn Du Học Tại University of Arkansas at Little Rock?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Arkansas at Little Rock?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2801 S University Avenue Little Rock 72204 Arkansas United States
Phương châmVeritate Duce Progredi, To Advance with Truth as our Guide
Màu sắcMaroon and Silver
Học phí đại học19.050 USD/năm + phí 3.017 USD (2023–24)
Học phí sau đại học13.266 USD/năm + phí 1.834 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829