14 lượt xem
University of Arkansas
University of Arkansas là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Fayetteville. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Arkansas có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of Arkansas đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (85 ngành bậc Cử nhân, 65 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (85 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Marketing (Marketing/Marketing Management, General) |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Báo chí (Journalism) | |
| Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies) | |
| Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Sinh học (Biological/Biosystems Engineering) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Kiến trúc | Kiến trúc (Architecture) |
| Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) | |
| Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Kỹ thuật (Technical Teacher Education) | |
| Nông nghiệp | Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations) |
| Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) | |
| Khoa học Thực phẩm (Food Science) | |
| Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General) |
| Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) | |
| Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Khoa học Tính toán (Computational Science) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Nghệ thuật | Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (65 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Luật | Luật (Law) |
| Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) | |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Thể thao & Vận động | Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology) | |
| Nghệ thuật | Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Nông nghiệp | Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science) |
| Khoa học Thực phẩm (Food Science) | |
| Kinh tế Nông nghiệp (Agricultural Economics) | |
| Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) | |
| Khoa học Thực phẩm (Food Science) | |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Khoa học Xã hội | Địa lý (Geography) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
Muốn Du Học Tại University of Arkansas?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ