US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Alabama at Birmingham UAB

7 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · BIRMINGHAM

University of Alabama at Birmingham

Công lập
Loại hình
20.000 đến 24.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Alabama at Birmingham là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Birmingham. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Alabama tại Birmingham có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Alabama at Birmingham đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (55 ngành bậc Cử nhân, 95 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (55 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Di truyền học (Genetics, General)
Miễn dịch học (Immunology)
Ung thư học (Oncology and Cancer Biology)
Tin Sinh học (Bioinformatics)
Giáo dụcSư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Kinh doanh & Quản trịKế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Kế toán (Accounting)
An ninh & Thực thi Pháp luậtCải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Kỹ thuậtKỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (95 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Y khoa (Medicine)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Nha khoa (Dentistry)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Dinh dưỡng Lâm sàng (Clinical Nutrition/Nutritionist)
Quản trị Dịch vụ Y tế (khác) (Health and Medical Administrative Services, Other)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Khoa học Lâm sàng Nha khoa (Dental Clinical Sciences, General)
Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Tham vấn Di truyền (Genetic Counseling/Counselor)
Vật lý Y học (Health/Medical Physics)
Phục hồi Chức năng & Trị liệu (khác) (Rehabilitation and Therapeutic Professions, Other)
Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist)
Sức khỏe Môi trường (Environmental Health)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Hành vi Sức khỏe (Behavioral Aspects of Health)
Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Sinh học Thần kinh & Giải phẫu (Neurobiology and Anatomy)
Sinh học Tế bào & Mô học (Cell/Cellular Biology and Histology)
Bệnh học (Pathology/Experimental Pathology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Giải phẫu học (Anatomy)
Di truyền Y học (Human/Medical Genetics)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Dịch tễ học (Epidemiology)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Giáo dụcTham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Hệ thống (Systems Science and Theory)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Nghiên cứu Đa văn hóa (Intercultural/Multicultural and Diversity Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Cải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (khác) (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, Other)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Vật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Khoa học Vật liệu (Materials Science)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Nghệ thuậtLịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)

  Muốn Du Học Tại University of Alabama at Birmingham?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Alabama at Birmingham?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1720 2nd Avenue South Birmingham 35294-0110 Alabama United States
Màu sắcGreen, white and gold
Học phí đại học21.864 USD/năm (2023–24)
Học phí sau đại học20.556 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Birmingham
Zalo Chat Messenger 098 521 1829