US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Tuskegee University TU

10 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · TUSKEGEE

Tuskegee University

Tư thục
Loại hình
2.000 đến 2.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Tuskegee University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Tuskegee. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Tuskegee có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Tuskegee University đào tạo tổng cộng 57 ngành cho sinh viên quốc tế (39 ngành bậc Cử nhân, 18 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (39 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Kế toán (Accounting)
Bán hàng & Phân phối (Sales, Distribution, and Marketing Operations, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (18 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeHoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Khoa học Cây trồng (Plant Sciences, General)
Kinh tế Nông nghiệp (Agricultural Economics)
Khoa học Máy tính & Thông tinQuản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Giáo dụcTham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Kỹ thuậtKỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)

  Muốn Du Học Tại Tuskegee University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Tuskegee University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ Kresge Center, 3rd Floor Tuskegee 36088-1920 Alabama United States
Phương châmScientia Principatus Opera, Knowledge, Nation, Deeds
Màu sắcCrimson and old gold
Học phí đại học19.594 USD/năm + phí 3.846 USD (2023–24)
Học phí sau đại học20.378 USD/năm + phí 3.846 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829