US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Tufts University TU

10 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · MEDFORD

Tufts University

Tư thục
Loại hình
10.000-14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Tufts University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Medford. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Tufts có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Tufts University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (72 ngành bậc Cử nhân, 78 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (72 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Khảo cổ học (Archeology)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Kiến trúc (Architectural Engineering)
Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Tâm lý họcTâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine)
Liên ngànhTương tác Người - Máy (Human Computer Interaction)
Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Nghiên cứu Văn hóa & Lý thuyết Phê bình (Cultural Studies/Critical Theory and Analysis)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Khoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Trẻ em (Child Development)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Vật lý Thiên văn (Astrophysics)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies)
Nghiên cứu Đức (German Studies)
Nghiên cứu Ý (Italian Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Tiếng Hy Lạp Cổ (Ancient/Classical Greek Language and Literature)
Tiếng Latinh (Latin Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (78 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeNha khoa (Dentistry)
Y khoa (Medicine)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Y tế Công cộng (khác) (Public Health, Other)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Bào chế & Thiết kế Thuốc (Pharmaceutics and Drug Design)
Khoa học Y học (Medical Science/Scientist)
Khoa học Xã hộiQuan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Dịch tễ học (Epidemiology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Bảo tồn (Conservation Biology)
Vi sinh & Miễn dịch học (Microbiology and Immunology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Tế bào & Mô học (Cell/Cellular Biology and Histology)
Thần kinh học (Neuroscience)
Miễn dịch học (Immunology)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Di truyền học (Genetics, General)
Liên ngànhKhoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Nghiên cứu Đa văn hóa (Intercultural/Multicultural and Diversity Studies)
Tương tác Người - Máy (Human Computer Interaction)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Bảo tàng học (Museology/Museum Studies)
Khảo cổ & Nghiên cứu Cổ đại Địa Trung Hải (Classical, Ancient Mediterranean, and Near Eastern Studies and Archaeology)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Trẻ em (Child Development)
Phát triển Trẻ em (Child Development)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Tâm lý họcTâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Toán & Thống kêThống kê (Statistics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công & Công tác Xã hội (khác) (Public Administration and Social Service Professions, Other)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Y tế (Health Communication)

  Muốn Du Học Tại Tufts University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Tufts University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 419 Boston Avenue Medford 02155-5555 Massachusetts United States
Phương châmPax et Lux, Peace and Light
Màu sắcBrown and blue
Học phí đại học66.358 USD/năm + phí 1.486 USD (2023–24)
Học phí sau đại học48.324 USD/năm + phí 1.152 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829