15 lượt xem
The University of Texas at Tyler
The University of Texas at Tyler là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Tyler. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Texas tại Tyler có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
The University of Texas at Tyler đào tạo tổng cộng 84 ngành cho sinh viên quốc tế (39 ngành bậc Cử nhân, 45 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (39 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician) |
| Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Giáo dục | Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (45 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development) | |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Dược học (Pharmacy) |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration) | |
| Tin học Y tế (Medical Informatics) | |
| Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science) | |
| Y khoa (Medicine) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Công nghệ Sinh học (Biotechnology) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
Muốn Du Học Tại The University of Texas at Tyler?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ