14 lượt xem
The University of Tennessee, Knoxville
The University of Tennessee, Knoxville là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Knoxville. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Tennessee, Knoxville có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
The University of Tennessee, Knoxville đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (84 ngành bậc Cử nhân, 66 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (84 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Hạt nhân (Nuclear Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Báo chí (Journalism) | |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Quảng cáo (Advertising) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Nông nghiệp | Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) |
| Khoa học Cây trồng (Plant Sciences, General) | |
| Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General) | |
| Khoa học Thực phẩm (Food Science) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Kiến trúc | Kiến trúc (Architecture) |
| Kiến trúc Nội thất (Interior Architecture) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) | |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art) | |
| Thiết kế Nội thất (Interior Design) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management) |
| Lâm nghiệp (Forestry, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Khoa học Tự nhiên | Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (66 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Công tác Xã hội (Social Work) | |
| Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Khoa học Quản lý (Management Science) |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Giáo dục | Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Luật | Luật (Law) |
| Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other) | |
| Thư viện học | Thư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science) | |
| Vật lý Y học (Health/Medical Physics) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology) |
| Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) | |
| Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hạt nhân (Nuclear Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hạt nhân (Nuclear Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Kiến trúc | Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture) |
| Kiến trúc (Architecture) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Khoa học Xã hội | Nhân học (Anthropology, General) |
| Nông nghiệp | Kinh tế Nông nghiệp (Agricultural Economics) |
| Nông nghiệp (Agriculture, General) | |
| Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) |
Muốn Du Học Tại The University of Tennessee, Knoxville?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ