US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

The University of Alabama UA

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · TUSCALOOSA

The University of Alabama

Công lập
Loại hình
35.000 đến 39.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

The University of Alabama là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Tuscaloosa. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Alabama không liên kết với bất kỳ tôn giáo nào. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Alabama có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

The University of Alabama đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (77 ngành bậc Cử nhân, 73 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (77 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịMarketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Quản trị Tài nguyên Thông tin (Information Resources Management)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Thần kinh học (Neuroscience)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Kiến trúc (Architectural Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering)
Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Nhân học (Anthropology, General)
Địa lý (Geography)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (khác) (Journalism, Other)
Quảng cáo (Advertising)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng Người (Human Nutrition)
Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General)
Dịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Nghệ thuậtThiết kế Nội thất (Interior Design)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Múa (Dance, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (73 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Thuế (Taxation)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Tài chính (Finance, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Công tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
LuậtLuật (Law)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng Người (Human Nutrition)
Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Y tế Công cộng (khác) (Public Health, Other)
Tham vấn Phục hồi Nghề nghiệp (Vocational Rehabilitation Counseling/Counselor)
Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Quảng cáo (Advertising)
Báo chí (khác) (Journalism, Other)
Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Tâm lý họcTâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khoa học Vật liệu (Materials Science)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Tội phạm học (Criminology)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Âm nhạc (Music, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Liên ngànhPhân tích Kinh doanh (Business Analytics)

  Muốn Du Học Tại The University of Alabama?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm The University of Alabama?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 739 University Boulevard Tuscaloosa 35487-0100 Alabama United States
Màu sắcCrimson and white
Học phí đại học32.400 USD/năm + phí 800 USD (2023–24)
Học phí sau đại học32.400 USD/năm + phí 640 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Tuscaloosa
Zalo Chat Messenger 098 521 1829