66 lượt xem
The New School
The New School là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Thành phố New York. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Trường phái Mới không liên quan đến bất kỳ tôn giáo nào. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Trường New School có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của học sinh.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
The New School đào tạo tổng cộng 91 ngành cho sinh viên quốc tế (47 ngành bậc Cử nhân, 44 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (47 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Nghệ thuật | Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design) |
| Quản trị Mỹ thuật (Fine and Studio Arts Management) | |
| Minh họa (Illustration) | |
| Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other) | |
| Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies) | |
| Nhiếp ảnh (Photography) | |
| Thiết kế Nội thất (Interior Design) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Nhạc kịch (Musical Theatre) | |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory) | |
| Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera) | |
| Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments) | |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Chỉ huy (Conducting) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Nhạc cụ Dây (Stringed Instruments) | |
| Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design) | |
| Thiết kế Nội thất (Interior Design) | |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Ngữ văn Anh | Văn học (General Literature) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Liên ngành | Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) |
| Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General) |
| Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) |
| Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (44 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Liên ngành | Khoa học Hệ thống (Systems Science and Theory) |
| Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other) |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design) |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Nghệ thuật | Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) |
| Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments) | |
| Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Thiết kế Nội thất (Interior Design) | |
| Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other) | |
| Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Nhiếp ảnh (Photography) | |
| Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General) | |
| Chỉ huy (Conducting) | |
| Biên kịch (Playwriting and Screenwriting) | |
| Diễn xuất (Acting) | |
| Đạo diễn & Sản xuất Sân khấu (Directing and Theatrical Production) | |
| Nhạc cụ Dây (Stringed Instruments) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) | |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning) | |
| Khoa học Xã hội | Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Triết học (Philosophy) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Giáo dục | Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) |
Muốn Du Học Tại The New School?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ