US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Trung tâm Sau đại học CUNY The Graduate Center, CUNY · CUNY Graduate Center

44 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · PHÒNG

The Graduate Center, CUNY

Công lập
Loại hình
9.000-9.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

The Graduate Center, CUNY là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Phòng. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Trung tâm Sau đại học CUNY không liên quan đến bất kỳ tôn giáo nào. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Trung tâm Sau đại học, CUNY có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

The Graduate Center, CUNY đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (150 ngành bậc Cử nhân), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (150 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Dịch vụ Hỗ trợ (khác) (Computer and Information Sciences and Support Services, Other)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Tâm lý Pháp y (Forensic Psychology)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông (Communication, General)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Báo chí (Journalism)
Báo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Khoa học Tự nhiênKhoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Nhân học (Anthropology, General)
Khảo cổ học (Archeology)
Tội phạm học (Criminology)
Kinh tế học (Economics, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Địa lý (Geography)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học & Nhân học (Sociology and Anthropology)
Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Kiến trúcKiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture)
Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies)
Nghiên cứu Ý (Italian Studies)
Nghiên cứu Dân tộc (Ethnic Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Giáo dụcGiáo dục Song ngữ & Đa ngữ (Bilingual and Multilingual Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Đức (German Language Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngôn ngữ học (Linguistics)
Văn học So sánh (Comparative Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Tiếng Hy Lạp Cổ (Ancient/Classical Greek Language and Literature)
Tiếng Latinh (Latin Language and Literature)
Khoa học Gia đình & Đời sốngKhoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Dự bị Luật (Pre-Law Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Độc chất học (Toxicology)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics)
Toán Tài chính (Financial Mathematics)
Thống kê (Statistics, General)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Sinh học Người (Human Biology)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Thể thao & Vận độngNghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Cải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Hành chính công (Public Administration)
Công tác Xã hội (Social Work)
Nghệ thuậtNghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Múa (Dance, General)
Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Âm nhạc (Music, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies)
Công nghệ Âm nhạc (Music Technology)

  Muốn Du Học Tại The Graduate Center, CUNY?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Trung tâm Sau đại học CUNY?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 365 Fifth Avenue New York City 10016-4309 New York United States
Phương châmScholarship for an Urban World,
Màu sắcBlue and black
Học phí đại học14.880 USD/năm + phí 480 USD (2023–24)
Học phí sau đại học23.160 USD/năm + phí 480 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829