US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Texas Christian University TCU

23 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · FORT WORTH

Texas Christian University

Tư thục
Loại hình
10.000 đến 14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Texas Christian University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Fort Worth. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Texas Christian có liên kết với Cơ đốc giáo Cải cách (Giáo hội Cơ đốc (Đệ tử của Chúa Kitô) - www.disciples.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Texas Christian có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Texas Christian University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (89 ngành bậc Cử nhân, 61 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (89 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Bất động sản (Real Estate)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Truyền thông (Communication, General)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology)
Khoa học Xã hộiKinh tế học (Economics, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Địa lý (Geography)
Kinh tế Quốc tế (International Economics)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Nhân học (Anthropology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Hóa sinh (Biochemistry)
Lý sinh (Biophysics)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Khiếm thính (Education/Teaching of Individuals with Hearing Impairments Including Deafness)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Giáo dục Song ngữ & Đa ngữ (Bilingual and Multilingual Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinPhân tích Hệ thống Máy tính (Computer Systems Analysis/Analyst)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Liên ngànhKhoa học Tự nhiên (Natural Sciences)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác (Writing, General)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Diễn xuất (Acting)
Âm nhạc (Music, General)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Múa (Dance, General)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Hội họa (Painting)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Nhạc cụ Dây (Stringed Instruments)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Đạo diễn & Sản xuất Sân khấu (Directing and Theatrical Production)
Gốm sứ (Ceramic Arts and Ceramics)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Điêu khắc (Sculpture)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Đồ họa In ấn (Printmaking)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Vật lý (Physics, General)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Dân tộc (Ethnic Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Thần họcThánh nhạc (Religious/Sacred Music)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (61 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist)
Y khoa (Medicine)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Chuyên khoa (Clinical Nurse Specialist)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Điều dưỡng Lão khoa (Geriatric Nurse/Nursing)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Liên ngànhPhân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Khoa học Tự nhiênĐịa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý Thiên văn (Astrophysics)
Vật lý (Physics, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Âm nhạc học & Dân tộc Nhạc học (Musicology and Ethnomusicology)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Chỉ huy (Conducting)
Chỉ huy (Conducting)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Nhạc cụ Dây (Stringed Instruments)
Nhạc cụ Dây (Stringed Instruments)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Lý sinh (Biophysics)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Quản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)

  Muốn Du Học Tại Texas Christian University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Texas Christian University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2800 S University Drive Fort Worth 76129 Texas United States
Phương châmDisciplina est Facultas, Knowledge is Power
Màu sắcPurple and white
Học phí đại học57.130 USD/năm + phí 90 USD (2023–24)
Học phí sau đại học35.730 USD/năm + phí 48 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829