US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Texas A&M University-Texarkana A&M-Texarkana

6 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · (903) 223 3069

Texas A&M University-Texarkana

Công lập
Loại hình
2.000 đến 2.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Texas A&M University-Texarkana là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại (903) 223 3069. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Texas A&M-Texarkana có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Texas A&M University-Texarkana đào tạo tổng cộng 39 ngành cho sinh viên quốc tế (21 ngành bậc Cử nhân, 18 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (21 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (18 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục Người lớn & Thường xuyên (Adult and Continuing Education and Teaching)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)

  Muốn Du Học Tại Texas A&M University-Texarkana?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Texas A&M University-Texarkana?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 7101 University Avenue Texarkana 75503 Texas United States
Màu sắcNavy, maroon and gold
Học phí đại học19.107 USD/năm + phí 1.840 USD (2023–24)
Học phí sau đại học14.171 USD/năm + phí 1.481 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829