7 lượt xem
Texas A&M University-Kingsville
Texas A&M University-Kingsville là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Kingsville. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Texas A&M-Kingsville có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Texas A&M University-Kingsville đào tạo tổng cộng 93 ngành cho sinh viên quốc tế (46 ngành bậc Cử nhân, 47 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (46 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Kiến trúc (Architectural Engineering) | |
| Kỹ thuật Dầu khí (Petroleum Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Nông nghiệp | Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) |
| Nông nghiệp (Agriculture, General) | |
| Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations) | |
| Kỹ thuật viên Thú y (Veterinary/Animal Health Technology/Technician and Veterinary Assistant) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Sinh học & Y sinh | Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (47 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Thuế (Taxation) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Dầu khí (Petroleum Engineering) | |
| Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Nông nghiệp | Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science) |
| Nông nghiệp (Agriculture, General) | |
| Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) | |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Giáo dục Song ngữ & Đa ngữ (Bilingual and Multilingual Education) | |
| Giáo dục Người lớn & Thường xuyên (Adult and Continuing Education and Teaching) | |
| Giáo dục Song ngữ & Đa ngữ (Bilingual and Multilingual Education) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management) |
| Quản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General) | |
| Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General) |
| Liên ngành | Nghiên cứu Văn hóa & Lý thuyết Phê bình (Cultural Studies/Critical Theory and Analysis) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology) | |
| Toán & Thống kê | Toán & Thống kê (Mathematics and Statistics) |
Muốn Du Học Tại Texas A&M University-Kingsville?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ