US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Texas A&M University-Corpus Christi TAMUCC

8 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · CORPUS CHRISTI

Texas A&M University-Corpus Christi

Công lập
Loại hình
10.000-14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Texas A&M University-Corpus Christi là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Corpus Christi. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Texas A&M-Corpus Christi có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Texas A&M University-Corpus Christi đào tạo tổng cộng 85 ngành cho sinh viên quốc tế (45 ngành bậc Cử nhân, 40 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (45 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Âm nhạc (Music, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Trắc địa (Surveying Technology/Surveying)
Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (40 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Sinh học & Y sinhSinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Tâm lý họcTâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Liên ngànhKhoa học Biển (Marine Sciences)
Khoa học Biển (Marine Sciences)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)

  Muốn Du Học Tại Texas A&M University-Corpus Christi?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Texas A&M University-Corpus Christi?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 6300 Ocean Drive Corpus Christi 78412-5503 Texas United States
Phương châmThe Island University,
Màu sắcBlue, green and silver
Học phí đại học15.587 USD/năm + phí 5.446 USD (2023–24)
Học phí sau đại học11.715 USD/năm + phí 4.280 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829