US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Texas A&M University-Commerce A&M-Commerce

5 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · THƯƠNG MẠI

Texas A&M University-Commerce

Công lập
Loại hình
10.000-14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Texas A&M University-Commerce là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Thương mại. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Texas A&M-Commerce có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Texas A&M University-Commerce đào tạo tổng cộng 109 ngành cho sinh viên quốc tế (60 ngành bậc Cử nhân, 49 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (60 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Phân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nhiếp ảnh (Photography)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations)
Nông nghiệp (Agriculture, General)
Kỹ thuật viên Thú y (Veterinary/Animal Health Technology/Technician and Veterinary Assistant)
Nông nghiệp Sinh thái & Bền vững (Agroecology and Sustainable Agriculture)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tài nguyên & Môi trườngQuản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
LuậtTrợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician)
Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông (Communication, General)
Báo chí (Journalism)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (49 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Liên ngànhPhân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Người lớn & Thường xuyên (Adult and Continuing Education and Teaching)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Nông nghiệpNông nghiệp (Agriculture, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Xã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)

  Muốn Du Học Tại Texas A&M University-Commerce?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Texas A&M University-Commerce?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2200 Campbell Street Commerce 75429-3011 Texas United States
Phương châmCeaseless Industry, Fearless Investigation, Unfettered Thought, Unselfish Service to Others,
Màu sắcBlue and gold
Học phí đại học17.390 USD/năm + phí 5.236 USD (2023–24)
Học phí sau đại học11.196 USD/năm + phí 3.708 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829