US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Texas A&M University TAMU

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · COLLEGE STATION

Texas A&M University

Công lập
Loại hình
50.000 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Texas A&M University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại College Station. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Texas A&M có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Texas A&M University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (101 ngành bậc Cử nhân, 49 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (101 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Khoa học Biển (Marine Sciences)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Hóa sinh (Biochemistry)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Di truyền học (Genetics, General)
Côn trùng học (Entomology)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Sinh thái học (Ecology)
Động vật học (Zoology/Animal Biology)
Sinh học Môi trường (Environmental Biology)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Dầu khí (Petroleum Engineering)
Kỹ thuật Hạt nhân (Nuclear Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering)
Kỹ thuật Kiến trúc (Architectural Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Đồ họa Máy tính (Computer Graphics)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeSức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Khoa học Xã hộiKinh tế học (Economics, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Địa lý (Geography)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician)
Kinh doanh & Quản trịBán hàng & Phân phối (Sales, Distribution, and Marketing Operations, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Kinh tế Nông nghiệp (Agricultural Economics)
Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations)
Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General)
Nông nghiệp (Agriculture, General)
Quản lý Đồng cỏ (Range Science and Management)
Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science)
Tài nguyên & Môi trườngTài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học & Quản lý Thủy sản (Fishing and Fisheries Sciences and Management)
Lâm nghiệp (Forestry, General)
Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology)
Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Nghệ thuậtNghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (49 ngành)

Lĩnh vựcNgành
LuậtNghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Luật (Law)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán & Tài chính (Accounting and Finance)
Kế toán (Accounting)
Bất động sản (Real Estate)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Người lớn & Thường xuyên (Adult and Continuing Education and Teaching)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Kỹ thuậtKỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Dược học (Pharmacy)
Nha khoa (Dentistry)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Hành vi Sức khỏe (Behavioral Aspects of Health)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Dịch tễ học (Epidemiology)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Toán & Thống kêThống kê (Statistics, General)
Tâm lý họcTâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)

  Muốn Du Học Tại Texas A&M University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Texas A&M University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 400 Bizzell Street College Station 77843-1248 Texas United States
Màu sắcMaroon and white
Học phí đại học36.428 USD/năm + phí 3.900 USD (2023–24)
Học phí sau đại học19.882 USD/năm + phí 4.208 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829