13 lượt xem
Tennessee Tech University
Tennessee Tech University là một cơ sở giáo dục đại học công lập tại Hoa Kỳ, đặt tại Cookeville. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Công nghệ Tennessee có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Tennessee Tech University đào tạo tổng cộng 79 ngành cho sinh viên quốc tế (51 ngành bậc Cử nhân, 28 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (51 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Phân tích Dữ liệu (Data Analytics, General) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) |
| Nông nghiệp | Nông nghiệp (Agriculture, General) |
| Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General) |
| Dịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (28 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Liên ngành | Khoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
Muốn Du Học Tại Tennessee Tech University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ