13 lượt xem
Taylor University
Taylor University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Upland. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đại học Taylor có mối liên hệ liên tôn với Cơ đốc giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Taylor có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Taylor University đào tạo tổng cộng 71 ngành cho sinh viên quốc tế (69 ngành bậc Cử nhân, 2 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (69 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Nghệ thuật | Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Nhạc kịch (Musical Theatre) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh lý học (Physiology, General) | |
| Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Xã hội học & Nhân học (Sociology and Anthropology) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) |
| Truyền thông (Communication, General) | |
| Báo chí (khác) (Journalism, Other) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) | |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) | |
| Thần học | Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling) |
| Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry) | |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Giáo dục Tôn giáo (Religious Education) | |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) | |
| Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Hành vi Sức khỏe (Behavioral Aspects of Health) |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist) | |
| Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hóa học (khác) (Chemistry, Other) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (2 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Thần học | Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other) |
| Giáo dục | Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) |
Muốn Du Học Tại Taylor University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ