11 lượt xem
Tarleton State University
Tarleton State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Stephenville. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Tarleton State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Tarleton State University đào tạo tổng cộng 101 ngành cho sinh viên quốc tế (69 ngành bậc Cử nhân, 32 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (69 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Kỹ thuật viên Xét nghiệm Y học (Clinical/Medical Laboratory Technician) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) | |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) | |
| Nông nghiệp | Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) |
| Nông nghiệp (Agriculture, General) | |
| Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations) | |
| Kỹ thuật viên Thú y (Veterinary/Animal Health Technology/Technician and Veterinary Assistant) | |
| Khoa học Làm vườn (Horticultural Science) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Tài nguyên & Môi trường | Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sinh học & Y sinh | Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Công nghệ Sinh học (Biotechnology) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician) |
| Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician) | |
| Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician) | |
| Công nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Nghệ thuật Số (Digital Arts) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Luật | Luật học (Legal Studies) |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (32 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Giáo dục | Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Nông nghiệp | Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) |
| Nông nghiệp (Agriculture, General) | |
| Kinh tế Nông nghiệp (Agricultural Economics) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Truyền thông (Communication, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) |
Muốn Du Học Tại Tarleton State University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ