11 lượt xem
Swarthmore College
Swarthmore College là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Swarthmore. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Trường Cao đẳng Swarthmore có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | Không báo cáo |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | Không báo cáo |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Swarthmore College đào tạo tổng cộng 96 ngành cho sinh viên quốc tế (96 ngành bậc Cử nhân), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (96 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học & Nhân học (Sociology and Anthropology) | |
| Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) | |
| Chính trị học (khác) (Political Science and Government, Other) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Khảo cổ học (Archeology) | |
| Tội phạm học (Criminology) | |
| Kinh tế Phát triển (Development Economics and International Development) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Toán Ứng dụng (khác) (Applied Mathematics, Other) | |
| Sinh học & Y sinh | Thần kinh học (Neuroscience) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) | |
| Lý sinh (Biophysics) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Thần kinh Hành vi (Behavioral Neuroscience) | |
| Tâm lý Xã hội (Social Psychology) | |
| Tâm lý học (khác) (Psychology, Other) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Ngữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other) | |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý Thiên văn (Astrophysics) | |
| Thiên văn học (Astronomy) | |
| Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Khoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies) | |
| Triết học & Tôn giáo (khác) (Philosophy and Religious Studies, Other) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other) | |
| Điện ảnh & Nhiếp ảnh (khác) (Film/Video and Photographic Arts, Other) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design) | |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Âm nhạc học & Dân tộc Nhạc học (Musicology and Ethnomusicology) | |
| Âm nhạc (khác) (Music, Other) | |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other) | |
| Liên ngành | Khảo cổ & Nghiên cứu Cổ đại Địa Trung Hải (Classical, Ancient Mediterranean, and Near Eastern Studies and Archaeology) |
| Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General) | |
| Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution) | |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) | |
| Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) | |
| Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science) | |
| Nghiên cứu Trung cổ & Phục hưng (Medieval and Renaissance Studies) | |
| Nghiên cứu Văn hóa & Lý thuyết Phê bình (Cultural Studies/Critical Theory and Analysis) | |
| Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử (khác) (History, Other) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ học (Linguistics) |
| Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Tiếng Hy Lạp Cổ (Ancient/Classical Greek Language and Literature) | |
| Văn học So sánh (Comparative Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Tiếng Latinh (Latin Language and Literature) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) | |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) | |
| Nghiên cứu Châu Phi (African Studies) | |
| Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies) | |
| Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies) | |
| Nghiên cứu Nga (Russian Studies) | |
| Nghiên cứu Pháp (French Studies) | |
| Nghiên cứu Đức (German Studies) | |
| Khu vực học (khác) (Area Studies, Other) | |
| Nghiên cứu Thổ dân Mỹ (American Indian/Native American Studies) | |
| Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội (khác) (Public Administration and Social Service Professions, Other) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y tế Công cộng (khác) (Public Health, Other) |
Muốn Du Học Tại Swarthmore College?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ