US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Susquehanna University Susquahanna

10 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · SELINSGROVE

Susquehanna University

Tư thục
Loại hình
2.000 đến 2.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Susquehanna University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Selinsgrove. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đại học Susquehanna có liên kết với Cơ đốc giáo-Lutheran (Giáo hội Tin lành Lutheran tại Hoa Kỳ - www.elca.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Susquehanna có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Susquehanna University đào tạo tổng cộng 63 ngành cho sinh viên quốc tế (61 ngành bậc Cử nhân, 2 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (61 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục học (Education, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh thái học (Ecology)
Thần kinh học (Neuroscience)
Hóa sinh (Biochemistry)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Truyền thông Thể thao (Sports Communication)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Báo chí (Journalism)
Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Quảng cáo (Advertising)
Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (2 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục học (Education, General)

  Muốn Du Học Tại Susquehanna University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Susquehanna University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 514 University Avenue Selinsgrove 17870-1025 Pennsylvania United States
Phương châmAchievement, Leadership, Service,
Màu sắcOrange and maroon
Học phí đại học56.600 USD/năm + phí 800 USD (2023–24)
Học phí sau đại học56.600 USD/năm + phí 800 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829