US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

SUNY Delhi

11 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · DELHI

SUNY Delhi

Công lập
Loại hình
2.000-2.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

SUNY Delhi là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Delhi. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • SUNY Delhi có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

SUNY Delhi đào tạo tổng cộng 46 ngành cho sinh viên quốc tế (43 ngành bậc Cử nhân, 3 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (43 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Kinh doanh & Quản trịQuản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kỹ thuật Kế toán & Ghi sổ (Accounting Technology/Technician and Bookkeeping)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Nông nghiệpKỹ thuật viên Thú y (Veterinary/Animal Health Technology/Technician and Veterinary Assistant)
Kỹ thuật viên Thú y (Veterinary/Animal Health Technology/Technician and Veterinary Assistant)
Dịch vụ & Ẩm thựcNghệ thuật Ẩm thực & Đào tạo Đầu bếp (Culinary Arts/Chef Training)
Nghệ thuật Ẩm thực & Đào tạo Đầu bếp (Culinary Arts/Chef Training)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Kiến trúc (Architecture)
Thể thao & Vận độngQuản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Giáo dục Ngoài trời (Outdoor Education)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Liên ngànhNghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Nghề Cơ khí & Sửa chữaCông nghệ Sửa chữa Ô tô (Automobile/Automotive Mechanics Technology/Technician)
Công nghệ Sửa chữa Ô tô (Automobile/Automotive Mechanics Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (3 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeGiáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)

  Muốn Du Học Tại SUNY Delhi?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm SUNY Delhi?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 454 Delhi Drive Delhi 13753-1100 New York United States
Phương châmSUNY Delhi transforms lives.,
Màu sắcGreen and white
Học phí đại học10.840 USD/năm + phí 1.640 USD (2023–24)
Học phí sau đại học13.570 USD/năm + phí 420 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtChứng chỉ sau thạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829