US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

SUNY Cortland

12 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · CORTLAND

SUNY Cortland

Công lập
Loại hình
6.000-6.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

SUNY Cortland là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Cortland. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • SUNY Cortland có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

SUNY Cortland đào tạo tổng cộng 87 ngành cho sinh viên quốc tế (64 ngành bậc Cử nhân, 23 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (64 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcSư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Nghiên cứu Thể thao (Sports Studies)
Giáo dục Ngoài trời (Outdoor Education)
Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịKinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeThính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Quản trị Bệnh viện & Cơ sở Y tế (Hospital and Health Care Facilities Administration/Management)
Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine)
Trị liệu Giải trí (Therapeutic Recreation/Recreational Therapy)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Xã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Nhân học (Anthropology, General)
Khảo cổ học (Archeology)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Địa lý (Geography)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học Bảo tồn (Conservation Biology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Nghệ thuậtNhạc kịch (Musical Theatre)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Nghệ thuật Số (Digital Arts)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiTổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (23 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcSư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs)
Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Giáo dục Đặc biệt Trung học (Education/Teaching of Individuals in Secondary Special Education Programs)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Tự nhiênKhoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other)

  Muốn Du Học Tại SUNY Cortland?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm SUNY Cortland?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ Miller Administration Building, Graham Avenue Cortland 13045-0900 New York United States
Phương châmSeize the Moment, Feel the Momentum,
Màu sắcRed and white
Học phí đại học16.980 USD/năm + phí 1.745 USD (2023–24)
Học phí sau đại học23.100 USD/năm + phí 1.745 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtChứng chỉ sau thạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829