4 lượt xem
Stevens Institute of Technology
Stevens Institute of Technology là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Hoboken. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Học viện Công nghệ Stevens có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Stevens Institute of Technology đào tạo tổng cộng 99 ngành cho sinh viên quốc tế (31 ngành bậc Cử nhân, 68 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (31 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other) | |
| Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Quản trị Nhân sự (khác) (Human Resources Management and Services, Other) | |
| Toán & Thống kê | Toán Tài chính (Financial Mathematics) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Nghệ thuật | Công nghệ Âm nhạc (Music Technology) |
| Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other) | |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Hóa sinh (Biochemistry) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Tin Sinh học (Bioinformatics) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) | |
| Khoa học Xã hội | Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) |
| Ngữ văn Anh | Văn học (General Literature) |
| Liên ngành | Khoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (68 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Quản trị Web & Đa phương tiện (Web/Multimedia Management and Webmaster) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering) |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Quản lý Dự án (Project Management) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Quản trị Nhân sự (khác) (Human Resources Management and Services, Other) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) | |
| Toán & Thống kê | Toán Tài chính (Financial Mathematics) |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán Tài chính (Financial Mathematics) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Liên ngành | Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) |
| Khoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society) | |
| Sinh học & Y sinh | Hóa sinh (Biochemistry) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khoa học Vật liệu (Materials Science) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Khoa học Vật liệu (Materials Science) | |
| Khoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other) | |
| Khoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other) | |
| Khoa học Xã hội | Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Hóa Dược (Medicinal and Pharmaceutical Chemistry) |
Muốn Du Học Tại Stevens Institute of Technology?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ