9 lượt xem
State University of New York College at Plattsburgh
State University of New York College at Plattsburgh là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Plattsburgh. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Cao đẳng Đại học Tiểu bang New York tại Plattsburgh có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
State University of New York College at Plattsburgh đào tạo tổng cộng 81 ngành cho sinh viên quốc tế (66 ngành bậc Cử nhân, 15 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (66 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Kế toán (Accounting) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Dinh dưỡng Lâm sàng (Clinical Nutrition/Nutritionist) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Tin học Y tế (Medical Informatics) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism) | |
| Sinh học & Y sinh | Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Sinh thái học (Ecology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television) | |
| Báo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism) | |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) | |
| Thể thao & Vận động | Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies) |
| Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies) | |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) |
| Quản trị Âm nhạc (Music Management) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology) | |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Luật | Luật học (Legal Studies) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) |
| Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (15 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs) |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs) | |
| Giáo dục Đặc biệt Trung học (Education/Teaching of Individuals in Secondary Special Education Programs) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Liên ngành | Phân tích Dữ liệu (Data Analytics, General) |
| Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Học đường (School Psychology) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) |
Muốn Du Học Tại State University of New York College at Plattsburgh?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ