US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

State University of New York at Oswego SUNY Oswego

18 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · OSWEGO

State University of New York at Oswego

Công lập
Loại hình
7.000-7.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

State University of New York at Oswego là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Oswego. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học bang New York tại Oswego có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

State University of New York at Oswego đào tạo tổng cộng 134 ngành cho sinh viên quốc tế (84 ngành bậc Cử nhân, 50 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (84 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Bảo hiểm (Insurance)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Truyền thông & Báo chíPhát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Kỹ thuật (Technical Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Đức (German Language Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education)
Sư phạm Kỹ thuật (Technical Teacher Education)
Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education)
Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Động vật học (Zoology/Animal Biology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Âm nhạc (Music, General)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Liên ngànhKhoa học Nhận thức (Cognitive Science, General)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học (khác) (Foreign Languages, Literatures, and Linguistics, Other)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (50 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education)
Sư phạm Kỹ thuật (Technical Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt Trung học (Education/Teaching of Individuals in Secondary Special Education Programs)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Đức (German Language Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Truyền thông & Báo chíQuản trị Truyền thông Chiến lược (Communication Management and Strategic Communications)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Liên ngànhTương tác Người - Máy (Human Computer Interaction)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Nghệ thuật Đa phương tiện (Intermedia/Multimedia)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Dịch vụ Hỗ trợ (khác) (Computer and Information Sciences and Support Services, Other)
Khoa học Gia đình & Đời sốngKhoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Lịch sửLịch sử (History, General)

  Muốn Du Học Tại State University of New York at Oswego?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm State University of New York at Oswego?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 7060 State Route 104 Oswego 13126 New York United States
Phương châmTo learn, to search, to serve,
Màu sắcHunter green and gold
Học phí đại học16.980 USD/năm + phí 1.699 USD (2023–24)
Học phí sau đại học23.790 USD/năm + phí 1.232 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtChứng chỉ sau thạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829