12 lượt xem
State University of New York at New Paltz
State University of New York at New Paltz là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại New Paltz. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Tiểu bang New York tại New Paltz có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
State University of New York at New Paltz đào tạo tổng cộng 105 ngành cho sinh viên quốc tế (65 ngành bậc Cử nhân, 40 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (65 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Hội họa (Painting) | |
| Nhiếp ảnh (Photography) | |
| Gốm sứ (Ceramic Arts and Ceramics) | |
| Điêu khắc (Sculpture) | |
| Đồ họa In ấn (Printmaking) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Liên ngành | Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) |
| Khoa học Tự nhiên | Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Thiên văn học (Astronomy) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) | |
| Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (40 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Giáo dục | Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt Trung học (Education/Teaching of Individuals in Secondary Special Education Programs) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Nhiếp ảnh (Photography) | |
| Hội họa (Painting) | |
| Điêu khắc (Sculpture) | |
| Đồ họa In ấn (Printmaking) | |
| Gốm sứ (Ceramic Arts and Ceramics) | |
| Tâm lý học | Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis) |
| Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) | |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) |
| Truyền thông & Báo chí | Quản trị Truyền thông Chiến lược (Communication Management and Strategic Communications) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) |
Muốn Du Học Tại State University of New York at New Paltz?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ