US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Stanford University SU

50 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · STANFORD

Stanford University

Tư thục
Loại hình
15.000 đến 19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Stanford University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Stanford. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Stanford có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Stanford University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (63 ngành bậc Cử nhân, 87 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (63 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Liên ngànhSinh học Người (Human Biology)
Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General)
Khoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society)
Khoa học Hệ thống (Systems Science and Theory)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Khảo cổ học (Archeology)
Kinh tế học (Economics, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (khác) (Applied Mathematics, Other)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Tâm lý họcTâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Tâm lý học (Psychology, General)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Tự nhiênĐịa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Triết học & Tôn giáo (khác) (Philosophy and Religious Studies, Other)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies)
Khu vực học (khác) (Area Studies, Other)
Nghiên cứu Thổ dân Mỹ (American Indian/Native American Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcVăn học So sánh (Comparative Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Nghệ thuậtNghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (87 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý (Management Science)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Kỹ thuậtKỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
LuậtLuật (Law)
Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Đánh giá & Nghiên cứu Giáo dục (Educational Evaluation and Research)
Giáo dục học (Education, General)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Toán & Thống kêThống kê (Statistics, General)
Toán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics)
Toán học (Mathematics, General)
Toán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics)
Thống kê (Statistics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (khác) (Physics, Other)
Vật lý (khác) (Physics, Other)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Dịch tễ học (Epidemiology)
Di truyền Y học (Human/Medical Genetics)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Di truyền Y học (Human/Medical Genetics)
Thần kinh học (Neuroscience)
Ung thư học (Oncology and Cancer Biology)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Lý sinh (Biophysics)
Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Hóa sinh (Biochemistry)
Miễn dịch học (Immunology)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Liên ngànhNghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (History, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Đông Á (East Asian Studies)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Tâm lý họcTâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Triết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)

  Muốn Du Học Tại Stanford University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Stanford University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 450 Serra Mall Stanford 94305 California United States
Phương châmDie luft der freiheit weht, The wind of freedom blows
Màu sắcCardinal red and white
Học phí đại học61.731 USD/năm + phí 753 USD (2023–24)
Học phí sau đại học58.746 USD/năm + phí 753 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829