27 lượt xem
St Petersburg College
St Petersburg College là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Cao đẳng St Petersburg có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Không báo cáo
- Không báo cáo
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 2.500-4.999 đô la Mỹ (2.280-4.555 Euro) | Không báo cáo |
| Sinh viên quốc tế | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | Không báo cáo |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
St Petersburg College đào tạo tổng cộng 52 ngành cho sinh viên quốc tế (52 ngành bậc Cử nhân), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (52 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision) | |
| Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration) | |
| Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Dịch vụ Sức khỏe Tâm thần & Xã hội (khác) (Mental and Social Health Services and Allied Professions, Other) | |
| Trợ lý Vật lý Trị liệu (Physical Therapy Assistant) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist) | |
| Kỹ thuật viên Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Technology/Technician) | |
| Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer) | |
| Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist) | |
| Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic)) | |
| Kỹ thuật Phẫu thuật (Surgical Technology/Technologist) | |
| Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic)) | |
| Quản trị Bệnh viện & Cơ sở Y tế (Hospital and Health Care Facilities Administration/Management) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design) | |
| Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Quản trị Mạng & Hệ thống (Network and System Administration/Administrator) | |
| Quản trị Web & Đa phương tiện (Web/Multimedia Management and Webmaster) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Giáo dục | Giáo dục (khác) (Education, Other) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | An ninh & Thực thi Pháp luật (khác) (Homeland Security, Law Enforcement, Firefighting and Related Protective Services, Other) |
| Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) | |
| Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) | |
| Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism) | |
| Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Luật | Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Nông nghiệp | Kỹ thuật viên Thú y (Veterinary/Animal Health Technology/Technician and Veterinary Assistant) |
| Kỹ thuật viên Thú y (Veterinary/Animal Health Technology/Technician and Veterinary Assistant) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Nghệ thuật | Công nghệ Âm nhạc (Music Technology) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) |
| Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Liên ngành | Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) |
Muốn Du Học Tại St Petersburg College?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ