11 lượt xem
St. Bonaventure University
St. Bonaventure University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại St. Bonaventure. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đại học St. Bonaventure là trường liên kết với Thiên chúa giáo-Công giáo (Franciscan - www.ofm.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học St. Bonaventure có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
St. Bonaventure University đào tạo tổng cộng 70 ngành cho sinh viên quốc tế (52 ngành bậc Cử nhân, 18 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (52 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Kế toán (Accounting) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Tin Sinh học (Bioinformatics) | |
| Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Thể thao (Sports Communication) |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Báo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism) | |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Trẻ em (Child Development) |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Sáng tác (Writing, General) | |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Sinh học Người (Human Biology) | |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (khác) (Physics, Other) | |
| Nghệ thuật | Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) |
| Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory) | |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (18 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Truyền thông & Báo chí | Báo chí (Journalism) |
| Truyền thông Thể thao (Sports Communication) | |
| Truyền thông (Communication, General) | |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine) | |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) |
| Liên ngành | Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
Muốn Du Học Tại St. Bonaventure University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ