US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Southwestern Assemblies of God University SAGU

11 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · WAXAHACHIE

Southwestern Assemblies of God University

Tư thục
Loại hình
1.000 đến 1.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Southwestern Assemblies of God University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Waxahachie. Đại học Southwestern Assemblies of God có liên kết với Cơ đốc giáo-Ngũ tuần (Nhà thờ Assemblies of God - www.ag.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Southwestern Assemblies of God có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Southwestern Assemblies of God University đào tạo tổng cộng 74 ngành cho sinh viên quốc tế (53 ngành bậc Cử nhân, 21 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (53 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Thần họcTham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling)
Thánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Mục vụ Giáo dân (Lay Ministry)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Đại cương (General Studies)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Âm nhạc (Music, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Liên ngànhNghiên cứu Cổ đại (Ancient Studies/Civilization)
Triết học & Tôn giáoTriết học & Tôn giáo học (Philosophy and Religious Studies, General)
Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies)
Khoa học Xã hộiKhoa học Xã hội (Social Sciences, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (21 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịLãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Thần họcNghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other)
Mục vụ (Divinity/Ministry)
Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Giáo dụcQuản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)

  Muốn Du Học Tại Southwestern Assemblies of God University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Southwestern Assemblies of God University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1200 Sycamore Waxahachie 75165 Texas United States
Phương châmHigher Education for a Higher Purpose,
Màu sắcPurple and gold
Học phí đại học17.650 USD/năm + phí 960 USD (2023–24)
Học phí sau đại học8.280 USD/năm + phí 1.080 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829