11 lượt xem
Southwestern Assemblies of God University
Southwestern Assemblies of God University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Waxahachie. Đại học Southwestern Assemblies of God có liên kết với Cơ đốc giáo-Ngũ tuần (Nhà thờ Assemblies of God - www.ag.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Southwestern Assemblies of God có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Southwestern Assemblies of God University đào tạo tổng cộng 74 ngành cho sinh viên quốc tế (53 ngành bậc Cử nhân, 21 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (53 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Thần học | Tham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other) |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Truyền giáo (Missions/Missionary Studies) | |
| Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling) | |
| Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) | |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other) | |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Truyền giáo (Missions/Missionary Studies) | |
| Mục vụ Giáo dân (Lay Ministry) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Nghệ thuật | Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Dịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) |
| Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Liên ngành | Nghiên cứu Cổ đại (Ancient Studies/Civilization) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học & Tôn giáo học (Philosophy and Religious Studies, General) |
| Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies) | |
| Khoa học Xã hội | Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (21 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Thần học | Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) |
| Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other) | |
| Mục vụ (Divinity/Ministry) | |
| Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry) | |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other) | |
| Truyền giáo (Missions/Missionary Studies) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Giáo dục | Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other) |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) |
Muốn Du Học Tại Southwestern Assemblies of God University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ