US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Southern Utah University SUU

15 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · CEDAR CITY

Southern Utah University

Công lập
Loại hình
10.000-14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Southern Utah University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Cedar City. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Southern Utah có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Southern Utah University đào tạo tổng cộng 88 ngành cho sinh viên quốc tế (73 ngành bậc Cử nhân, 15 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (73 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Đại cương (General Studies)
Đại cương (General Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịKế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Dinh dưỡng Người (Human Nutrition)
Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Vận tải & Hàng khôngKhoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General)
Phi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Nông nghiệpNông nghiệp (Agriculture, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Địa lý (Geography)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Múa (Dance, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Diễn xuất (Acting)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
LuậtTrợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (15 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Nghệ thuậtCông nghệ Âm nhạc (Music Technology)
Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeHuấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Tâm lý họcTâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)

  Muốn Du Học Tại Southern Utah University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Southern Utah University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 351 West University Boulevard Cedar City 84720 Utah United States
Phương châmLearning Lives Forever,
Màu sắcRed and white
Học phí đại học19.822 USD/năm + phí 764 USD (2023–24)
Học phí sau đại học23.784 USD/năm + phí 764 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829